Dịch

pacable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể dễ dàng được bình địnhtính từAble to be easily pacified.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpacare

Ví dụ

  • : !

AI