Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pacable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể dễ dàng được bình định
tính từ
Able to be easily pacified.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
placable
Trái nghĩa
implacable
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
pacare
Ví dụ
Reasonable
men
are
easily
satisfied
:
would
they
were
as
numerous
as
they
are
pacable
!
AI
1
Có thể dễ dàng được bình định
1
Có thể dễ dàng được bình định
1
Có thể dễ dàng được bình định