Dịch

oy

C2thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Ôi, chàthán từAn exclamation typically expressing mild frustration or expressing feelings of uncertainty or concern.

Cụm từ (phrase)

oy veythán từ, động từÔi trời ơi
Caw-oydanh từ riêngBarangay của thành phố Lapu-Lapu, Cebu, Philippines
Calo-oydanh từ riêngBarangay ở Sibalom, Antique, Philippines
oy vavoythán từÔi trời ơi
oy gevaltthán từÔi chúa ơi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishאוי“oh, oy”

Ví dụ

  • ", , Tanji?" " ."Này, có chuyện gì vậy, Tanji?
  • vey! !Ôi chao! Đó là cách bạn hủy hoại cuộc đời mình đấy!
  • vey! !Ôi chao! Tôi xúc động quá!

AI