oy
C2thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Ôi, chàthán từAn exclamation typically expressing mild frustration or expressing feelings of uncertainty or concern.
Cụm từ (phrase)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishאוי“oh, oy”
Ví dụ
- ", , Tanji?" " ."Này, có chuyện gì vậy, Tanji?
- vey! !Ôi chao! Đó là cách bạn hủy hoại cuộc đời mình đấy!
- vey! !Ôi chao! Tôi xúc động quá!