Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oy vavoy
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Ôi trời ơi
thán từ
oh dear
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oy vey
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
אוי ואבוי
óy va'avóy
Ví dụ
I'd
always
associated
"
oy
vey
"
with
"
oy
vavoy
"
in
my
mind
.
AI
1
Ôi trời ơi
1
Ôi trời ơi
1
Ôi trời ơi