Dịch

oy gevalt

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Ôi chúa ơithán từoh my God
  2. Ồ ồthán từuh-oh
  3. Đủ rồithán từenough already

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishאוי געוואַלד

AI