Dịch

oxyconformity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thay đổi tốc độ tiêu thụ oxy khi có nồng độ oxy khác nhau trong môi trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The change in rate of oxygen consumption in the presence of varying oxygen levels in the environment.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI