Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxycellulose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cellulose bị oxy hóa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
oxidized cellulose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxycellulose
Dạng gốc
(base form)
oxycellulose
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oxy-
+
cellulose
AI
1
Cellulose bị oxy hóa
1
Cellulose bị oxy hóa
1
Cellulose bị oxy hóa