Dịch

oxling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con bò nhỏ, còn non hoặc thu nhỏdanh từA small, young, or miniature ox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxlingDạng gốc (base form)
  2. oxlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI