Dịch

Oxford shoe

danh từ (noun)
UK/ˈɒksfəd ˈʃuː/US/ˈɑksfɚd ˈʃu/

Nghĩa chính

  1. Loại giày da có dây buộc được tích hợp liền mạch vào vamp, mang lại vẻ trang trọngdanh từA type of leather shoe with lacing seamlessly integrated into the vamp, giving it a formal appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Oxford shoeDạng gốc (base form)
  2. Oxford shoesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI