Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxaloacetate
danh từ
(noun)
/
ɑ
ˈ
k
s
ɛ.
l
oʊ
.
æ
.
s
ɪ
.
t
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : oxalacetate
danh từ
Any salt or ester of oxaloacetic acid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxaloacetate
Dạng gốc
(base form)
oxaloacetate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oxalo-
+
acetate
AI
1
Cách viết khác : oxalacetate
1
Cách viết khác : oxalacetate
1
Cách viết khác : oxalacetate