Dịch

oxalic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit dicarboxylic kết tinh không màu, (COOH)₂, được tìm thấy trong đại hoàng, rau bina và các loại thực vật khác, thường ở dạng tinh thể của muối canxidanh từkhông đếm được (uncountable)A colourless, crystalline dicarboxylic acid, (COOH)₂, found in rhubarb, spinach and other plants, often as crystals of the calcium salt.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .
  • , "," , , , , . , , , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc oxalic acid

AI