Dịch

oxalic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến axit oxalic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to oxalic acid or its derivatives.

Cụm từ (phrase)

oxalic aciddanh từAxit dicarboxylic kết tinh không màu, (COOH)₂, được tìm thấy trong đại hoàng, rau bina và các loại thực vật khác, thường ở dạng tinh thể của muối canxi
oxalic anhydridedanh từAxit anhydrit giả thuyết của axit oxalic
mesoxalic aciddanh từAxit dicarboxylic, C₃H₂O₆ là chất trung gian trong quá trình oxy hóa axit malonic thành axit oxalic

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến oxaluria
  1. không so sánh (not comparable)Of or pertaining to oxaluria.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápoxalique

Ví dụ

  • , , , .

AI