Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ownerless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vô chủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no owner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ownerless
ownerless
ness
Tính không có chủ sở hữu
danh từ
Ví dụ
Except
for
the
animals
lowing
and
bleating
and
wandering
ownerless
on
the
slushy
paths
there
was
no
one
about
.
Nguồn gốc
(etymology)
owner
+
-less
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mostrenco
Vô chủ, không có người nhận
AI
1
Vô chủ
1
Vô chủ
1
Vô chủ