Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Thị trấn ở Quận Saint Louis, Minnesotadanh từ riêngA township in Saint Louis County, Minnesota.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wright, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Wright County, Missouri.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marion, Ohiodanh từ riêngAn unincorporated community in Marion County, Ohio.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Owens Gapdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương thuộc khu vực hội đồng Upper Hunter, phía đông New South Wales, Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Brown
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Brown, TexasAn unincorporated community in Brown County, Texas.
Họ từ (word family)
cùng gốc OwensVí dụ
- .