Dịch

Owensby

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OwensbyDạng gốc (base form)
  2. OwensbysSố nhiều (plural)

AI