Dịch

ovulatory

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự rụng trứngtính từkhông so sánh (not comparable)pertaining to ovulation; ovulating

Cụm từ (phrase)

ovulatory perioddanh từKhoảng thời gian diễn ra quá trình rụng trứng
ovulatory shift hypothesisdanh từ riêngGiả thuyết cho rằng sở thích của phụ nữ đối với đàn ông cũng như suy nghĩ và hành vi trong tiềm thức thay đổi trong suốt chu kỳ kinh nguyệt

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI