Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monovulatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rụng một trứng trong mỗi chu kỳ buồng trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Releasing a single ovum each ovarian cycle
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diovulatory
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
ovulatory
AI
1
Rụng một trứng trong mỗi chu kỳ buồng trứng
1
Rụng một trứng trong mỗi chu kỳ buồng trứng
1
Rụng một trứng trong mỗi chu kỳ buồng trứng