Dịch

ovolo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu hình trứngdanh từA classical convex moulding carved with an egg and dart ornament.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ovoloDạng gốc (base form)
  2. ovoli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ovolosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýovolo
  2. từ tiếng Latinhōvum“egg”

Cùng gốc (doublet)ovule

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : 9 , 13 .
  • , 45 .

AI