ovolo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu hình trứngdanh từA classical convex moulding carved with an egg and dart ornament.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ovoloDạng gốc (base form)
- ovoli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ovolosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýovolo
- từ tiếng Latinhōvum“egg”
Cùng gốc (doublet)ovule
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ovoloVí dụ
- : 9 , 13 .
- , 45 .