astragal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đồng nghĩa với anklebone: xương tạo thành quả bóng của khớp mắt cá chândanh từSynonym of anklebone: the bone forming the ball of the ankle joint.
- Xúc xắc, đặc biệt là xúc xắc bốn mặt trước đây được làm từ hoặc mô phỏng theo xương mắt cá chândanh từA die, especially a four-sided die historically made from or in imitation of an ankle bone.
- Khuôn hình bán nguyệt ngăn cách kho lưu trữ ở đầu hoặc cuối cộtdanh từA semicircular molding separating the architrave at the top or bottom of a column.
- Công cụ được sử dụng để tạo khuôn các tính năng như vậy; các công cụ tương tự được sử dụng để kết nối các tấm kính trong cửa sổdanh từA tool used to mold such features; similar tools used for connecting panes of glass in a window.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astragalDạng gốc (base form)
- astragalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| astragalo-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến xương rồng, xương mắt cá chân |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Khuôn hình tròn gần miệng pháo
- A circular molding near the mouth of a cannon.
Họ từ (word family)
cùng gốc astragal- astragalarLiên quan đến xương cựatính từ
- astragalusĐồng nghĩa với anklebonedanh từ
- astragalinHợp chất hóa học, 3-O-glucoside của kaempferol, được tìm thấy ở Phytolacca Americaana, loài pokeweed của Mỹdanh từ
- astragalosDạng xúc xắc cổ xưa (được sử dụng trong các trò chơi may rủi) được làm từ đốt ngón tay của một con cừudanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀστράγαλοςastrágalos
Cùng gốc (doublet)astragalus