Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astragalar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xương cựa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the astragalus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
astragalar
astragal
Đồng nghĩa với anklebone: xương tạo thành quả bóng của khớp mắt cá chân
danh từ
astragal
us
Đồng nghĩa với anklebone
danh từ
tibio
astragalar
Liên quan đến xương chày và xương cựa
tính từ
calcaneo
astragalar
Liên quan đến xương gót và xương cựa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
astragalus
+
-ar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
astragalino
Xương rồng
AI
1
Liên quan đến xương cựa
1
Liên quan đến xương cựa
1
Liên quan đến xương cựa