Dịch

overthwartly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách lộ liễu; đi ngang quatrạng từIn an overthwart manner; going across.
  2. Nghịch ngợmtrạng từperversely

Nguồn gốc (etymology)

overthwart-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạioverthwertly

Ví dụ

  • , , .

AI