Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overthrowable
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
oʊ
.
v
ə
ɹˈ
θ
ɹ
oʊ
.
ə
.
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị lật đổ
tính từ
Capable of being overthrown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overthrowable
Dạng gốc
(base form)
more overthrowable
So sánh hơn
(comparative)
most overthrowable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overthrowable
un
overthrowable
Không thể bị chiếm đoạt; chiếm một vị trí quyền lực vững chắc mà không ai có thể bị loại bỏ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
overthrow
+
-able
AI
1
Có khả năng bị lật đổ
1
Có khả năng bị lật đổ
1
Có khả năng bị lật đổ