Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oversup
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Ăn (bữa tối) quá mức
động từ
To eat (supper) excessively
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oversup
oversup
ply
Cung cấp quá mức
động từ, danh từ
oversup
inate
Hỗ trợ đến một mức độ quá mức
động từ
oversup
ination
Hành động thay thế quá nhiều
danh từ
oversup
plement
Bổ sung quá mức
động từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
sup
AI
1
Ăn (bữa tối) quá mức
1
Ăn (bữa tối) quá mức
1
Ăn (bữa tối) quá mức