Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overslay
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây đinh lăng
danh từ
A lintel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overslay
Dạng gốc
(base form)
overslay
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
slay
từ tiếng Anh trung đại
overslay
từ tiếng Anh cổ
ofersleġe
AI
1
Cây đinh lăng
1
Cây đinh lăng
1
Cây đinh lăng