Dịch

overseed

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bổ sung (đồng cỏ, bãi cỏ hoặc cánh đồng) bằng cách thêm nhiều hạt giống lên trên thảm thực vật hiện có (trái ngược với việc cày xới và trồng lại đất)động từTo replenish (a pasture, lawn, or field) by adding more seeds over top of the existing vegetation (as opposed to tilling and replanting the land).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overseedNguyên thể (infinitive)
  2. overseedsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. overseededQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. overseedingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Gieo quá nhiều
  1. Gieo quá nhiều, với mật độ hạt quá lớn trên một đơn vị diện tíchTo sow excessively, at overdensity of seeds per unit area.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI