overreplacement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái trong đó một chất trước đây đã được giảm bớt hoặc loại bỏ, đã hoặc đang được thay thế bằng cách thêm lại nó, nhưng quá nhiều, dẫn đến lượng chất đó nhiều hơn bình thườngdanh từThe state wherein a substance, having previously been reduced or removed, has or is being replaced by re-adding it, but overly so, resulting in more of the substance than normal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overreplacementDạng gốc (base form)
- overreplacementsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa