Dịch

overpast

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã kết thúc; đã đi qua hoặc đi ngang quatính từkhông so sánh (not comparable)ended; having passed over or passed by

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .... , , .
  • , , : : , , .

AI