Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overnervous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hồi hộp quá mức
tính từ
Excessively nervous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overnervous
Dạng gốc
(base form)
more overnervous
So sánh hơn
(comparative)
most overnervous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
nervous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overnervous
overnervous
ly
Hồi hộp quá
trạng từ
overnervous
ness
Căng thẳng quá mức
danh từ
AI
1
Hồi hộp quá mức
1
Hồi hộp quá mức
1
Hồi hộp quá mức