overmortality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tỷ lệ tử vong quá cao (nhiều hơn dự kiến)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive (more than expected) mortality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overmortalityDạng gốc (base form)
- overmortalitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa