Dịch

overmortality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tỷ lệ tử vong quá cao (nhiều hơn dự kiến)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive (more than expected) mortality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overmortalityDạng gốc (base form)
  2. overmortalitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI