Dịch

overlong

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dài quátính từToo long; overly long.
  2. Quá lâu, trong một thời gian quá dàitrạng từToo long, for an excessively long time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overlongDạng gốc (base form)
  2. more overlongSo sánh hơn (comparative)
  3. most overlongSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

overlong voweldanh từTrong các ngôn ngữ phân biệt độ dài nguyên âm, một nguyên âm thường được phát âm dài hơn nguyên âm dài thường dài ít nhất gấp đôi nguyên âm ngắn. Thường bao gồm hai âm tiết hoặc moras

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . — , .
  • .
  • , !

AI