Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overliveliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sống động quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive liveliness.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
liveliness
AI
1
Sự sống động quá mức
1
Sự sống động quá mức
1
Sự sống động quá mức