Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overknee
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lên quá gối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Reaching above the knee.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
knee
AI
1
Lên quá gối
1
Lên quá gối
1
Lên quá gối