Dịch

overindulgence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động ăn uống quá mức; đam mê quá nhiều; niềm vui hoặc sự tiêu dùng vượt quá những gì được thỏa mãn hoặc cần thiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of overindulging; indulgence in too much; pleasure or consumption taken in excess of what is satisfying or necessary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overindulgenceDạng gốc (base form)
  2. overindulgencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI