overidentification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xác định lạidanh từkhông đếm được (uncountable)A case of overidentifying with something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overidentificationDạng gốc (base form)
- overidentificationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa