Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
redefinición
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/redefiniˈsjon/
Nghĩa chính
1
Xác định lại
danh từ
redefinition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redefinición
Dạng gốc
(base form)
redefinici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
redefinition
Hành động hoặc sự kiện xác định lại
Ví dụ
Esta
necesaria
mejora
formaba
parte
de
un
proyecto
global
y
de
futuro
que
conducía
a
la
redefinición
del
modelo
de
masas
en
el
cual
se
estaba
operando
.
AI
1
Xác định lại
1
Xác định lại
1
Xác định lại