overgarment
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Áo ngoàidanh từA garment normally worn over other garments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overgarmentDạng gốc (base form)
- overgarmentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiovergarment
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha