Dịch

overgarment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo ngoàidanh từA garment normally worn over other garments.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overgarmentDạng gốc (base form)
  2. overgarmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiovergarment

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI