Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ropón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áo ngoài
danh từ
overgarment
2
Mặc áo dài quá nhiều
danh từ
overfrock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ropón
Dạng gốc
(base form)
rop
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overgarment
Áo ngoài
AI
1
Áo ngoài
2
Mặc áo dài quá nhiều
1
Áo ngoài
2
Mặc áo dài quá nhiều
1
Áo ngoài
2
Mặc áo dài quá nhiều