Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overfunding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vay quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excess funding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overfunding
Dạng gốc
(base form)
overfunding
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sobrefinanciación
giống cái
Cấp vốn quá mức
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ
over-
+
funding
động từ
overfund
+
-ing
AI
1
Vay quá mức
1
Vay quá mức
1
Vay quá mức