Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overentitlement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được cấp quyền quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being overentitled.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
entitlement
AI
1
Tình trạng được cấp quyền quá mức
1
Tình trạng được cấp quyền quá mức
1
Tình trạng được cấp quyền quá mức