Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overelevation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ cao quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
excessive elevation
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
elevation
Ví dụ
Overaction
of
the
inferior
oblique
muscle
(
IOOM
)
is
manifest
by
overelevation
of
the
adducted
eye
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sobreelevación
giống cái
Độ cao quá mức
AI
1
Độ cao quá mức
1
Độ cao quá mức
1
Độ cao quá mức