Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overdrunken
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá say
tính từ
Excessively drunken.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overdrunken
Dạng gốc
(base form)
more overdrunken
So sánh hơn
(comparative)
most overdrunken
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
drunken
AI
1
Quá say
1
Quá say
1
Quá say