overdiagnosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình chẩn đoán điều gì đó quá thường xuyên hoặc dựa trên không đủ bằng chứng hoặc không mang lại lợi ích cho bệnh nhân; một ví dụ của hành động hoặc quá trình nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of diagnosing something too frequently, or based on insufficient evidence, or without benefit to the patient; an instance of this act or process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- overdiagnosisDạng gốc (base form)
- overdiagnoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha