Dịch

overcrust

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phủ kín, đóng kín (vảy... )động từTo cover with a crust.
  2. Lớp vỏ hình thành trên đầu của một cái gì đódanh từA crust formed over the top of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overcrustNguyên thể (infinitive)
  2. overcrustsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. overcrustedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. overcrustingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI