Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overconfluent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hợp lưu quá mức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Excessively confluent
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
overconfluence
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
confluent
AI
1
Hợp lưu quá mức
1
Hợp lưu quá mức
1
Hợp lưu quá mức