Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overcompression
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nén quá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive compression.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
compression
AI
1
Sự nén quá
1
Sự nén quá
1
Sự nén quá