Dịch

overcompensation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng dư thừa được cung cấp ở một lĩnh vực nhằm nỗ lực khắc phục sự thiếu hụt ở một lĩnh vực khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excess amount provided in one area in an effort to overcome a perceived lack in another area.
  2. Trả lương hoặc thưởng quá mức cho công việc được thực hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive pay or reward provided for work performed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overcompensationDạng gốc (base form)
  2. overcompensationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI