Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overcold
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rét quá
tính từ
Excessively cold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overcold
Dạng gốc
(base form)
more overcold
So sánh hơn
(comparative)
most overcold
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
cold
từ tiếng Anh trung đại
overcold
AI
1
Rét quá
1
Rét quá
1
Rét quá