Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overcloy
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho phỉ, làm hoàn toàn thỏa mãn
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To fill beyond satiety.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
cloy
AI
1
Làm cho phỉ
1
Làm cho phỉ
1
Làm cho phỉ