overcategorization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc phân loại quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act, process, or result of overcategorizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overcategorizationDạng gốc (base form)
- overcategorizationsSố nhiều (plural)