Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overcarking
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá lo lắng; bày tỏ hoặc quan tâm quá nhiều
tính từ
Too anxious; expressing or taking too much care.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
carking
Ví dụ
being
solicitously
overcarking
for
the
future
AI
1
Quá lo lắng
1
Quá lo lắng
1
Quá lo lắng