Dịch

overanxiety

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự quá lo lắngdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive anxiety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overanxietyDạng gốc (base form)
  2. overanxietiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI